"Đời tôi chỉ biết đến bóng đá, không làm bóng đá thì làm gì"
Sinh ra ở làng hoa Ngọc Hà, HLV Mai Đức Chung lớn lên trong một không gian rất khác với hình dung quen thuộc về một cậu bé theo nghiệp bóng đá. Đó không phải là con phố đông đúc, mà là những ngõ nhỏ yên tĩnh, nơi hoa hiện diện trong đời
sống thường ngày như một điều hiển nhiên. Gia đình không khá giả, nhưng trong căn nhà nhỏ nhà ông Chung lúc nào cũng có một bình hoa. Khi là vài cành cúc, khi là mấy bông thược dược hay đồng tiền được hái vội từ vườn. Bình hoa ấy không
để khoe, cũng không để làm đẹp cho ai khác, mà như một thói quen giữ lại chút sắc màu giữa những ngày tháng còn nhiều thiếu thốn.
Sau này, khi đã đi qua nhiều sân vận động lớn nhỏ, Mai Đức Chung vẫn nhớ rất rõ cảm giác mềm mại ấy. Tuổi thơ ở Ngọc Hà đi vào ký ức ông bằng sắc hoa và những ngõ nhỏ yên bình. Nơi đó, cũng là nơi nảy mầm tình yêu bóng đá dần qua những
buổi chiều theo mẹ đến sân Hàng Đẫy. Với cậu bé ngày ấy, đó giống như một cánh cửa đặc biệt mở ra thế giới khác. Hàng ngày, sau giờ học, ông theo mẹ đến sân, quanh quẩn ở những lối đi quen thuộc, đứng nép bên khán đài, lặng lẽ quan
sát những buổi tập, những trận đấu diễn ra trước mắt. Ông không nhớ chính xác mình bắt đầu yêu bóng đá từ khi nào. Chỉ biết rằng, càng ở sân Hàng Đẫy lâu, trái bóng càng trở nên gần gũi. Những tiếng hô vang trên khán đài, tiếng bóng
chạm chân cầu thủ, mùi cỏ sân thoảng trong cái nắng nhẹ, tất cả thấm dần vào ký ức, tự nhiên đến mức không cần ai dẫn dắt. Bóng đá đến với ông Chung như một phần của đời sống thường ngày. Không áp đặt, không định hướng, chỉ là nhìn
mãi rồi yêu lúc nào không hay.
Tình yêu ấy theo HLV Mai Đức Chung rời khỏi những bậc khán đài, để bước xuống sân cỏ. Ông chọn đi học Đại học Thể dục Thể thao, coi bóng đá không còn là cuộc chơi tuổi nhỏ, mà là con đường nghiêm túc của đời mình. Ngày tốt nghiệp ông đầu
quân cho đội Xe ca Hà Nội. Ông ra sân, lặng lẽ và bền bỉ, kiếm từng đồng tiền nhỏ từ trái bóng tròn. Biệt danh Chung "xe ca" cũng ra đời từ đó. Sau này đội bóng giải thể, ông chuyển sang thi đấu cho đội Tổng cục Đường sắt. Tại đây,
ông Chung góp mặt ở một trong những trận đấu mang ý nghĩa đặc biệt của bóng đá Việt Nam, trận đấu Bắc Nam, ngày non sông nối liền một giải diễn ra năm 1976. Đến bây giờ khi nhớ lại, ông Chung vẫn vẹn nguyên cảm giác bồi hồi.
"Đó là trận đấu đặc biệt nhất trong sự nghiệp của tôi".
Nghiệp "quần đùi áo số" của ông đi qua gần như trọn vẹn những lát cắt khắc nghiệt nhất của bóng đá Việt Nam từ những năm tháng còn in dấu khói lửa chiến tranh, đến ngày hòa bình lập lại. Nhưng nếu quãng đời cầu thủ là hành trình của va
chạm và thích nghi, thì cái nghiệp huấn luyện mà ông bước vào sau đó còn gian truân hơn nhiều.
Năm 1984, ông Mai Đức Chung treo giày. Không có khoảng lặng dài, không có lựa chọn rẽ ngang. Ông bước sang vai trò huấn luyện gần như theo bản năng, bằng một suy nghĩ rất giản dị.
"Đời tôi chỉ biết đến bóng đá, không làm bóng đá thì làm gì".
"Đời tôi chỉ biết đến bóng đá, không làm bóng đá thì làm gì".
HUẤN LUYỆN VIÊN MAI ĐỨC CHUNG
Câu nói ấy không mang dáng dấp của một lời thề, mà giống như một sự sắp đặt của số phận. Như thể con đường phía trước đã được vạch sẵn, và ông chỉ việc bước tiếp, gắn trọn phần đời còn lại của mình với những buổi tập sớm, phòng thay đồ
và hành trình dài không phải lúc nào cũng có ánh đèn rực rỡ.
Nhắc lại cơ duyên năm 1997, Liên đoàn Bóng đá Việt Nam cân nhắc hai cái tên cho vị trí HLV trưởng đội tuyển nữ. Ông Nguyễn Đình Hùng của Than Quảng Ninh, người đã có kinh nghiệm huấn luyện bóng đá nữ. Và ông Mai Đức Chung khi ấy đang dẫn
dắt đội bóng đá nam Tổng cục Đường sắt. Sự lựa chọn cuối cùng nghiêng về ông Chung, chính điều đó lại khiến ông ngạc nhiên hơn ai hết.
"Lúc đó tôi cũng suy nghĩ nhiều lắm.Tại sao mình đang làm bóng đá nam, lại được mời sang dẫn bóng đá nữ?".
Đó là một giai đoạn trăn trở thật sự. Không phải vì e ngại thử thách, mà bởi ông hiểu mình đang đứng trước một ngã rẽ hoàn toàn mới. Nhưng rồi, ông Chung tự trả lời bằng cách quen thuộc nhất của mình.
"Cuối cùng tôi nghĩ, làm gì thì cũng là làm bóng đá. Nam hay nữ thì cũng là bóng đá cả".
Và thế là ông nhận lời. Từ khoảnh khắc ấy, con đường huấn luyện của HLV Mai Đức Chung rẽ sang bóng đá nữ. Một chương mới của bóng đá nữ Việt Nam bắt đầu được viết nên từ đây. Từ SEA Games 1997 với tấm huy chương đồng, bóng đá nữ Việt Nam
bắt đầu bước ra khỏi vùng thử nghiệm để hình thành một hành trình rõ ràng hơn. Không còn là sự xuất hiện thoáng qua ở các giải đấu khu vực, đội tuyển nữ dần có nhịp sinh hoạt ổn định, có mục tiêu, có người dẫn dắt đủ lâu để xây dựng
bản sắc.
HLV Mai Đức Chung ở đó, ông đi cùng đội tuyển qua những năm tháng ít điều kiện, ít sự chú ý, nhưng nhiều kiên nhẫn. Những buổi tập kéo dài, những chuyến đi xa và thành quả là 6 tấm huy chương vàng SEA Games, trải dài hơn hai thập kỷ. Trong
đó có kỷ lục giành huy chương vàng ở 4 kỳ SEA Games liên tiếp 2017, 2019, 2021 và 2023. Nhưng có một điều, chưa bao giờ ông coi những tấm huy chương vàng SEA Games là vinh quang của riêng mình.
"Với tôi, đây là chiến thắng của toàn đội, của các cầu thủ, của ban huấn luyện và những người luôn đồng hành cùng đội tuyển nữ Việt Nam".
Trong niềm vui chiến thắng, HLV Mai Đức Chung vẫn giữ cho mình sự khiêm nhường quen thuộc. Ông nhiều lần nhấn mạnh rằng thành công không đến từ một cá nhân, mà được tạo nên bởi tinh thần và ý chí của tập thể. Đó là di sản của một HLV không
tìm hào quang cho bản thân, mà chọn cách ở lại lâu nhất với bóng đá nữ trong những ngày ít được chú ý, trong những giai đoạn gian khó, và cả lúc vinh quang nhất.