Ở lại sau cùng
Không phải vụ việc nào cũng kết thúc khi tìm thấy thi thể. Ở Phú Yên, trong những đợt lũ dữ, đội 116 không chỉ tìm kiếm người mất tích mà còn ở lại lo hậu sự cho những gia đình kiệt quệ. Tắm rửa cho người mất. Tìm quần áo. Mua chiếc quan
tài rẻ nhất có thể.
Có lần, khi đưa thi thể một đứa trẻ lên bờ, anh Văn cúi xuống kéo lại chiếc áo đã tuột khỏi vai em. Anh làm rất chậm, như sợ đánh thức một giấc ngủ. Không ai bảo anh làm vậy. Nhưng anh vẫn làm.
"Không ai trả công cho việc này," anh nói. "Nhưng nếu không làm, mình không đành."
Có lần, khi đưa thi thể một đứa trẻ lên bờ, anh Văn cúi xuống kéo lại chiếc áo đã tuột khỏi vai em. Anh làm rất chậm, như sợ đánh thức một giấc ngủ. Không ai bảo anh làm vậy. Nhưng anh vẫn làm.
5 năm. Hơn 1.000 người được tìm thấy. Có người sống. Có người đã mất. Nhưng cuối cùng, họ đều được trở về.
Đội cứu hộ đường thủy ấy không chỉ có anh Văn. Đó là tập hợp của những con người rất khác nhau, nhưng cùng chọn ở lại sau khi đã nhìn thấy điều không ai muốn nhìn thấy.
Không ai trong đội nhận lương. Không ai được huấn luyện chính quy. Họ tự xây dựng quy tắc, tự chăm sóc nhau. Có người đến rồi đi. Có người ở lại. Có người từng là thân nhân nạn nhân, sau đó xin gia nhập.
Như anh Tùng - người đàn ông từng sống trong chùa nhiều năm, quen với im lặng và sự buông bỏ. Trong một lần tìm kiếm ở Thái Nguyên, anh tận mắt chứng kiến thi thể một đứa trẻ trôi dạt hơn ba cây số theo dòng nước. Không ai bảo anh phải
ở lại, nhưng từ khoảnh khắc ấy, anh không rời đi nữa. Có chuyến cứu hộ, Tùng cùng đồng đội đưa được năm người ra khỏi một căn nhà bị cô lập giữa biển nước. Một cụ bà hơn 90 tuổi được đặt vào chiếc chậu nhựa, buộc dây kéo qua dòng lũ.
Sau hôm đó, cả đội phải nghỉ gần một tuần vì ngộ độc nước lũ.
Có chuyến cứu hộ, Tùng cùng đồng đội đưa được năm người ra khỏi một căn nhà bị cô lập giữa biển nước. Một cụ bà hơn 90 tuổi được đặt vào chiếc chậu nhựa, buộc dây kéo qua dòng lũ. Sau hôm đó, cả đội phải nghỉ gần một tuần vì ngộ độc nước lũ.
Rồi có chị Lan, một người mẹ của hai đứa con, điều hành một công ty kiểm toán, vốn dĩ chưa từng nghĩ sẽ dấn thân vào những cuộc tìm kiếm sinh tử. Chị đến thăm đội chỉ vì tò mò, mang theo vài hộp cháo trong một đêm hỗ trợ tìm người mất
tích.
Nhưng khi chứng kiến người mẹ gào khóc gọi con trai tám tuổi bên bờ sông, thấy ông ngoại run rẩy không đủ bình tĩnh mở tủ quần áo lấy đồ để chôn cháu, chị đã lặng người. Từ đêm ấy, chị không rời đội nữa. Chị ở lại vì không thể đành lòng
để những nỗi đau ấy phải chịu thêm một lần cô độc, nhất là khi chính chị đã từng đi qua bạo bệnh, từng trải qua mất mát người cha mà mình yêu thương nhất.
"Tôi không nghĩ đây là nghề," anh Văn nói. "Vì nghề thì phải có thu nhập. Nếu không gọi là nghề, thì gọi là nghiệp. Hoặc là một cách sống."
Giữa những khúc sông không tên, những bờ biển tối, những ánh mắt vẫn dõi theo từ trên bờ, 116 vẫn đi tìm.
Không phải để được vinh danh.
Không phải để được nhớ ơn.
Chỉ để khi một bi kịch xảy ra, sẽ có ai đó nói với gia đình nạn nhân một điều rất đơn giản: "Sẽ có người đi tìm."